Bản dịch của từ 晾衣绳 trong tiếng Việt
晾衣绳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
晾衣绳 (Danh từ)
【liàng yī shéng】
01
Dây phơi quần áo
用来晾晒衣服的绳子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晾衣绳
liàng
晾
yī
衣
shéng
绳
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 涼
- Hình thái radical:
- ⿰,日,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悢
哴
踉
輛
亮
𠒨
諒
谅
䀶
㾗
倞
靚
晼
晬
㫣
曔
暮
晝
時
晲
量
㬐
晫
昤
曾
董
㴘
黃
椓
鄕
閗
塅
税
㱕
喝
筈
晾干
晾晒
晾台
晾衣服
晾衣绳
晾衣架
晾晒架
晾衣夹
晾片架
