Bản dịch của từ 暂停 trong tiếng Việt
暂停
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
暂停 (Động từ)
【zàn tíng】
01
Tạm dừng; tạm ngưng; tạm ngừng trong chốc lát
短暂停止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tạm thời dừng (chỉ một số trận đấu bóng theo quy tắc tạm thời dừng)
暂时停止;特指某些球类比赛按规则暂时停止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暂停
zàn
暂
tíng
停
Các từ liên quan
暂且
暂云
暂停语句
暂刻
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TẠM】
- Các biến thể:
- 暫, 蹔, 𣊙
- Hình thái radical:
- ⿱,斩,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノノ一丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錾
䟅
禶
囋
暫
酇
襸
讃
瓚
蹔
灒
濽
㬕
暉
㬐
㬌
㫷
晔
㬓
暍
昇
暏
晠
昸
痡
𠔡
暑
㛽
雰
䛈
嘅
湓
喙
𠁋
㸜
掾
暂时
短暂
暂停
暂且
暂定
暂缓
暂行
暂搁
暂用
暂态
