Bản dịch của từ 暂停语句 trong tiếng Việt

暂停语句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

暂停语句 (Danh từ)

zàn tíng yǔ jù
01

Câu lệnh tạm dừng chương trình (lệnh khiến máy tính/ngôn ngữ lập trình tạm dừng chạy), tương tự các lệnh stop/pause trong BASIC/Fortran

使计算机暂停执行程序的语句。如basic语言中的stop语句和fortran语言中的pause语句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暂停语句

zàn

tíng

Các từ liên quan

暂且
暂云
暂停
暂刻
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
暂
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TẠM】
Các biến thể:
暫, 蹔, 𣊙
Hình thái radical:
⿱,斩,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノノ一丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép