Bản dịch của từ 暂劳 trong tiếng Việt
暂劳
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
暂劳 (Cụm từ)
【zàn láo】
01
Tham chiếu thành ngữ “暂劳永逸” — tạm chịu khổ để lâu dài an nhàn (thường không dùng riêng lẻ)
2.见“暂劳永逸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lao nhọc tạm thời; sự cực nhọc trong một thời gian ngắn
1.一时的劳苦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暂劳
zàn
暂
láo
劳
Các từ liên quan
暂且
暂云
暂停
暂停语句
劳主
劳乏
劳事
劳人
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TẠM】
- Các biến thể:
- 暫, 蹔, 𣊙
- Hình thái radical:
- ⿱,斩,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノノ一丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錾
䟅
禶
囋
暫
酇
襸
讃
瓚
蹔
灒
濽
㬕
暉
㬐
㬌
㫷
晔
㬓
暍
昇
暏
晠
昸
痡
𠔡
暑
㛽
雰
䛈
嘅
湓
喙
𠁋
㸜
掾
暂时
短暂
暂停
暂且
暂定
暂缓
暂行
暂搁
暂用
暂态
