Bản dịch của từ 暂晓 trong tiếng Việt

暂晓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

暂晓 (Động từ)

zàn xiǎo
01

Bỗng nhiên lóe lên/hiện ra trong chốc lát; thoáng hiểu/thoáng sáng (ý nghĩ, nhận thức)

突然显现。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暂晓

zàn

xiǎo

Các từ liên quan

暂且
暂云
暂停
暂停语句
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
暂
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TẠM】
Các biến thể:
暫, 蹔, 𣊙
Hình thái radical:
⿱,斩,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノノ一丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép