Bản dịch của từ 暇刻 trong tiếng Việt

暇刻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

暇刻 (Danh từ)

xiá kè
01

Thời gian rảnh; khoảng thời gian rỗi (có thể dùng để nghỉ ngơi hoặc làm việc khác) — Hán Việt: „hạ khắc“ giúp nhớ là khoảnh khắc rảnh.

空闲的时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暇刻

xiá

Các từ liên quan

暇余
暇佚
暇息
暇日
暇时
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
暇
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿰,日,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép