Bản dịch của từ 暇逸 trong tiếng Việt

暇逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

暇逸 (Tính từ)

xiá yì
01

Nhàn nhã, an nhàn; sống thong thả, không bon chen (Hán Việt: hạ dịt/hiạ dịt ≈ 'hạ/hiạ' = rảnh rỗi, '' = an nhàn)

2.闲散安逸。语本《书.酒诰》:“惟御事厥棐有恭,不敢自暇自逸。”孔传:“不敢自宽暇自逸豫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.亦作“暇佚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暇逸

xiá

Các từ liên quan

暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
暇
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿰,日,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép