Bản dịch của từ 暇隙 trong tiếng Việt
暇隙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
暇隙 (Danh từ)
【xiá xì】
01
Khoảng trống/không gian nhỏ giữa hai vật hoặc thời gian rảnh rỗi ngắn (tương tự: khe hở, khoảng trống)
1.亦作“暇隟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khoảng thời gian rảnh rỗi; khoảng trống (thời gian hoặc chỗ trống nhỏ trong sinh hoạt)
2.空隙馀暇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暇隙
xiá
暇
xì
隙
Các từ liên quan
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
- Hình thái radical:
- ⿰,日,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磍
峡
筪
埉
柙
狹
狭
鍜
𠇺
舺
俠
烚
暺
明
晈
暽
㬗
㬂
晕
曠
㫑
旬
昂
曨
僇
楶
㗜
裼
𠕦
睡
幹
喿
愼
粯
窢
腿
闲暇
无暇
不暇
空暇
休暇
余暇
逸暇
自顾不暇
目不暇接
应接不暇
