Bản dịch của từ 暈 trong tiếng Việt
暈
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yūn | ㄩㄣ | y | un | thanh ngang |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
暈 (Động từ)
【yūn】
01
Ngất xỉu, choáng váng (như khi đầu óc quay cuồng, dễ nhớ như 'vân vân' tức là mờ mịt)
昏倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem thêm yùn (say xe)
另見yùn(暈車)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yūn】【ㄩㄣ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 䵴, 晕, 煇, 暈
- Hình thái radical:
- ⿱,日,軍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韫
貟
韵
郓
贠
㟦
菀
㷉
薀
晕
韗
䲰
㚃
赟
奫
涒
煴
熅
缊
氳
緼
馧
贇
氲
普
曨
昕
㫹
㫧
晓
暿
暃
㬦
晷
㫘
㬲
𠍵
鬿
䚈
鹉
翜
勧
睟
䋢
㨜
𠌶
裾
頌
