Bản dịch của từ 暊 trong tiếng Việt
暊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
暊 (Tính từ)
【xǔ】
01
Sáng rõ, rạng rỡ như ánh nắng (nhớ câu 'sáng như hứa' để dễ nhớ)
明。《玉篇·日部》:“暊。明”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỨA】
- Các biến thể:
- 囟
- Hình thái radical:
- ⿰,日,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綒
柎
荂
膚
鳺
璷
胕
夫
旉
荴
酜
粰
盨
栩
滸
㑯
㒷
珝
蛡
湑
䔓
䧁
稰
諿
晵
晦
曨
曥
昃
㬛
㬯
㫣
㫸
㫯
暗
曍
溧
蓑
㻞
剺
㪢
蒙
𠍋
蓧
頋
皵
鉃
趐
