Bản dịch của từ 暋 trong tiếng Việt
暋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
暋 (Tính từ)
【mǐn】
01
Ngang ngược; ngang tàng
强横;顽悍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cố sức; ráng; gắng sức
勉力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 敃, 𢽹, 敯
- Hình thái radical:
- ⿱,敃,日
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一フノ一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愍
刡
闽
笢
闵
㮌
皿
勄
憫
湏
敏
慜
賯
䶔
砇
䡻
忟
姄
旻
㟩
痻
瑉
捪
鴖
㬲
㫧
暄
曓
㬓
㫙
昒
㬎
昳
旴
昆
晗
㻣
楪
䑓
嫆
痷
靷
𠍝
鼠
債
搒
軾
㜑
