Bản dịch của từ 暌异 trong tiếng Việt
暌异
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
暌异 (Động từ)
【kuí yì】
01
Chia lìa, tách rời nhau
2.分离。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mâu thuẫn, trái ngược nhau, không hợp nhau
1.相抵触,不一致。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暌异
kuí
暌
yì
异
Các từ liên quan
暌乖
暌别
暌孤
暌携
暌暌
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
