ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暌羣
Bảng phân tích âm vị 暌
Kuí
Cách biệt, tách rời khỏi đám đông hoặc nhóm người, giống như 'ly nhóm'.
犹离群。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kuí
暌
qún
羣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép