Bản dịch của từ 暌羣 trong tiếng Việt

暌羣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

暌羣 (Tính từ)

kuí qún
01

Cách biệt, tách rời khỏi đám đông hoặc nhóm người, giống như 'ly nhóm'.

犹离群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暌羣

kuí

qún

Các từ liên quan

暌乖
暌别
暌孤
暌异
暌携
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
暌
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Hình thái radical:
⿰,日,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép