Bản dịch của từ 暌载 trong tiếng Việt
暌载
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
暌载 (Danh từ)
【kuí zǎi】
01
Từ cổ trong Kinh Dịch chỉ trạng thái cô lập, xa cách, biệt lập như hình ảnh “một xe chở đầy ma quái”; dùng làm điển cố để chỉ sự tách biệt, khác biệt.
《易.睽》:“上九:睽孤,见豕负涂,载鬼一车”。睽,同“暌”。谓《易.睽》上九“载鬼一车”的爻辞。后用为典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暌载
kuí
暌
zài
载
Các từ liên quan
暌乖
暌别
暌孤
暌异
暌携
载一抱素
载世
载书
载人机动器
