Bản dịch của từ 暍暍 trong tiếng Việt

暍暍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

暍暍 (Tính từ)

yē yē
01

Rất nóng; nóng kinh khủng (miêu tả thời tiết hoặc không khí oi bức)

形容极热。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暍暍

Các từ liên quan

暍人
暍暑
暍死
暍疾
暍
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【YẾT】
Các biến thể:
㬞, 㷎, 𤸎
Hình thái radical:
⿰日曷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép