ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暍疾
Bảng phân tích âm vị 暍
Yē
Say nắng; bị nóng quá dẫn đến chóng mặt, buồn nôn, vã mồ hôi (chỉ trạng thái trung nhiệt do nắng nóng).
指中暑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yē
暍
jí
疾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép