Bản dịch của từ 暍疾 trong tiếng Việt

暍疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

暍疾 (Danh từ)

yē jí
01

Say nắng; bị nóng quá dẫn đến chóng mặt, buồn nôn, vã mồ hôi (chỉ trạng thái trung nhiệt do nắng nóng).

指中暑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暍疾

Các từ liên quan

暍人
暍暍
暍暑
暍死
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
暍
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【YẾT】
Các biến thể:
㬞, 㷎, 𤸎
Hình thái radical:
⿰日曷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép