ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暏
Bảng phân tích âm vị 暏
Shǔ
Trưa; như 'buổi trưa'; số 10; số 10 trong hệ thống đếm
十的数字; 在汉字中表示数字10。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép