Bản dịch của từ 暑伏 trong tiếng Việt
暑伏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
暑伏 (Danh từ)
【shǔ fú】
01
Những ngày nóng nực trong mùa hè (thời gian nóng bức, thường gọi là 'đợt nóng' cuối cùng của mùa hè)
夏季伏天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暑伏
shǔ
暑
fú
伏
Các từ liên quan
暑假
暑吏
暑夏
暑夜
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 暑
- Hình thái radical:
- ⿱,日,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙱
曙
暏
䠱
薯
籔
稌
䝪
㻿
鼡
㳆
蜀
㬲
旪
昆
昺
昳
晑
昅
昴
㬘
昄
昃
暫
猸
𠌗
婷
徫
斐
渣
辈
遂
愊
脻
琰
缋
暑假
避暑
中暑
暑期
酷暑
消暑
处暑
暑热
小暑
暑气
