Bản dịch của từ 暑暍 trong tiếng Việt
暑暍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
暑暍 (Danh từ)
【shǔ yē】
01
Bị say nắng, bị nhiệt (trạng thái bị ảnh hưởng do nóng, giống bị 'chóng mặt' vì nắng nóng)
1.犹中暑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái nóng mùa hè; sự oi bức (nắng nóng gay gắt của mùa hè)
2.暑热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暑暍
shǔ
暑
yē
暍
Các từ liên quan
暑伏
暑假
暑吏
暑夏
暍人
暍暍
暍暑
暍死
暍疾
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 暑
- Hình thái radical:
- ⿱,日,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙱
曙
暏
䠱
薯
籔
稌
䝪
㻿
鼡
㳆
蜀
㬲
旪
昆
昺
昳
晑
昅
昴
㬘
昄
昃
暫
猸
𠌗
婷
徫
斐
渣
辈
遂
愊
脻
琰
缋
暑假
避暑
中暑
暑期
酷暑
消暑
处暑
暑热
小暑
暑气
