Bản dịch của từ 暖匣 trong tiếng Việt

暖匣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇnuanthanh hỏi

暖匣 (Danh từ)

nuǎn xiá
01

Một loại dụng cụ giam giữ trong cổ đại có khả năng giữ ấm; giống như hộp/khung trói có lót hoặc cấu trúc giữ nhiệt, dùng vào mùa đông (Hán Việt: 'noãn hàp'/'noãn hạ' tương tự chữ 暖匣).

古代狱具。有保暖性的禁锢装置。用于冬天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖匣

nuǎn

xiá

Các từ liên quan

暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
暖
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
Hình thái radical:
⿰,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép