Bản dịch của từ 暖姝 trong tiếng Việt
暖姝
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuǎn | ㄋㄨㄢˇ | n | uan | thanh hỏi |
暖姝 (Cụm từ)
【nuǎn shū】
01
柔顺的样子。。庄子.徐无鬼:「所谓暖姝者,学一先生之言,则暖暖姝姝,而私自说也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖姝
nuǎn
暖
shū
姝
- Bính âm:
- 【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
- Các biến thể:
- 㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
- Hình thái radical:
- ⿰,日,爰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渜
㬉
䎡
餪
䙇
煗
湪
煖
旮
㫼
曞
昒
暙
晡
曛
曤
昺
晬
晊
暃
𠍵
跬
𠘀
滄
楫
遟
兿
禗
馍
禑
䞪
䁃
暖和
温暖
暖气
保暖
暖昧
取暖
暖暖
冷暖
暖化
暖流
