Bản dịch của từ 暖孝 trong tiếng Việt

暖孝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇnuanthanh hỏi

暖孝 (Cụm từ)

nuǎn xiào
01

旧俗丧家于出殡前夕鼓乐宴客称“暖孝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖孝

nuǎn

xiào

Các từ liên quan

暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
暖
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
Hình thái radical:
⿰,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép