Bản dịch của từ 暖室 trong tiếng Việt

暖室

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇnuanthanh hỏi

暖室 (Cụm từ)

nuǎn shì
01

2.暖屋。

Ví dụ
02

1.向阳或有取暖设备的房间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖室

nuǎn

shì

Các từ liên quan

暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
暖
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
Hình thái radical:
⿰,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép