Bản dịch của từ 暖帽 trong tiếng Việt

暖帽

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇnuanthanh hỏi

暖帽 (Cụm từ)

nuǎn mào
01

1.冬天所戴的帽子。

Ví dụ
02

2.清制,官吏冠服分暖帽﹑凉帽,按例于立冬前数日换戴暖帽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖帽

nuǎn

mào

Các từ liên quan

暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
暖
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
Hình thái radical:
⿰,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép