Bản dịch của từ 暖房 trong tiếng Việt
暖房
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuǎn | ㄋㄨㄢˇ | n | uan | thanh hỏi |
暖房 (Động từ)
【nuǎn fáng】
01
Chỗ ở ấm
温居
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà kính; phòng ấm
温室
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chúc mừng hôn lễ
旧俗在亲友结婚的前一天前往新房贺喜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖房
nuǎn
暖
fáng
房
- Bính âm:
- 【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
- Các biến thể:
- 㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
- Hình thái radical:
- ⿰,日,爰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渜
㬉
䎡
餪
䙇
煗
湪
煖
旮
㫼
曞
昒
暙
晡
曛
曤
昺
晬
晊
暃
𠍵
跬
𠘀
滄
楫
遟
兿
禗
馍
禑
䞪
䁃
暖和
温暖
暖气
保暖
暖昧
取暖
暖暖
冷暖
暖化
暖流
