Bản dịch của từ 暖气管 trong tiếng Việt

暖气管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇnuanthanh hỏi

暖气管 (Danh từ)

nuǎn qì guǎn
01

Ống dẫn hơi/ nước nóng từ lò hơi dùng để sưởi ấm (ống sưởi, ống hệ thống sưởi trung tâm)

输送锅炉烧出的蒸汽或热水用以取暖的管道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖气管

nuǎn

guǎn

Các từ liên quan

暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
暖
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
Hình thái radical:
⿰,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép