Bản dịch của từ 暖泉 trong tiếng Việt

暖泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇnuanthanh hỏi

暖泉 (Danh từ)

nuǎn quán
01

Suối nước ấm; nguồn nước nóng tự nhiên (như suối khoáng nóng) — Hán Việt:

温泉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖泉

nuǎn

quán

Các từ liên quan

暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
暖
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
Hình thái radical:
⿰,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép