Bản dịch của từ 暖笙 trong tiếng Việt

暖笙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇnuanthanh hỏi

暖笙 (Cụm từ)

nuǎn shēng
01

笙中有簧,以火烘焙,称“暖笙”。亦指经过烘焙的笙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖笙

nuǎn

shēng

Các từ liên quan

暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
笙丛
笙乐
笙匏
笙咽
笙庸
暖
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
Hình thái radical:
⿰,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép