Bản dịch của từ 暖霭 trong tiếng Việt

暖霭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇnuanthanh hỏi

暖霭 (Danh từ)

nuán ǎi
01

Mây sương ấm của mùa xuân; làn hơi ấm mù nhẹ vào mùa xuân (Hán Việt: 'noãn ái' → ấm + hơi mù)

指春天的云气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖霭

nuǎn

ǎi

Các từ liên quan

暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
霭峰
霭昧
霭空
霭腾腾
霭郁
暖
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
Hình thái radical:
⿰,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép