Bản dịch của từ 暖鞋 trong tiếng Việt

暖鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇnuanthanh hỏi

暖鞋 (Danh từ)

nuǎn xié
01

Giày giữ ấm (đeo vào mùa đông để giữ chân ấm); có thể là ủng, giày bông hoặc giày lót lông

冬季穿的保温性能好的鞋子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖鞋

nuǎn

xié

Các từ liên quan

暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
暖
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
Hình thái radical:
⿰,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép