Bản dịch của từ 暗弱无断 trong tiếng Việt
暗弱无断
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
暗弱无断 (Tính từ)
【àn ruò wú duàn】
01
Ngu dốt và yếu đuối, không có quyết đoán
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗弱无断
àn
暗
ruò
弱
wú
无
duàn
断
Các từ liên quan
暗下
暗中
暗中作梗
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
无一不备
无一不知
无一可
无一时
断七
断乎
断乎不可
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
- Các biến thể:
- 晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
- Hình thái radical:
- ⿰,日,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯥
䬓
㱘
荌
㜝
貋
案
䎏
䮗
䎨
咹
屵
暵
昐
曝
㫰
㫖
㫦
㬙
曖
曮
昁
昅
昚
奨
𠌮
溧
綊
幋
𠍭
㐮
稒
痵
蓮
碍
䘸
暗暗
暗示
黑暗
暗恋
暗中
暗淡
暗自
昏暗
阴暗
灰暗
