Bản dịch của từ 暗斗明争 trong tiếng Việt

暗斗明争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

暗斗明争 (Danh từ)

àn dòu míng zhēng
01

Cuộc đấu tranh diễn ra cả trong bí mật lẫn công khai; thường chỉ sự giành giật quyền lực và lợi ích.

暗里明里都在进行斗争。常形容尽力争权夺利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗斗明争

àn

dòu

míng

zhēng

Các từ liên quan

暗下
暗中
暗中作梗
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
明上
明世
明业
明丢丢
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
暗
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Các biến thể:
晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
Hình thái radical:
⿰,日,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép