Bản dịch của từ 暗海 trong tiếng Việt

暗海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

暗海 (Danh từ)

àn hǎi
01

Tên một biển theo truyền thuyết.

传说中的海名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗海

àn

hǎi

Các từ liên quan

暗下
暗中
暗中作梗
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
暗
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Các biến thể:
晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
Hình thái radical:
⿰,日,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép