Bản dịch của từ 暗淡无光 trong tiếng Việt

暗淡无光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

暗淡无光 (Tính từ)

àn dàn wú guāng
01

Mờ nhạt, không sáng; mất đi vẻ rực rỡ.

暗淡:不明亮,昏暗。形容失去光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗淡无光

àn

dàn

guāng

Các từ liên quan

暗下
暗中
暗中作梗
淡事
无一不备
无一不知
无一可
无一时
光临
光亮
光仪
暗
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Các biến thể:
晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
Hình thái radical:
⿰,日,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép