Bản dịch của từ 暗病 trong tiếng Việt

暗病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

暗病 (Danh từ)

àn bìng
01

Bệnh âm thầm, bệnh không rõ ràng

1.暗疾。

Ví dụ
02

Bệnh khó phát hiện, khuyết điểm khó thấy

2.引申指较难觉察的弊病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗病

àn

bìng

Các từ liên quan

暗下
暗中
暗中作梗
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
暗
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Các biến thể:
晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
Hình thái radical:
⿰,日,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép