Bản dịch của từ 暗箱 trong tiếng Việt

暗箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

暗箱 (Danh từ)

àn xiāng
01

Hộp tối (máy ảnh)

照相机的一部分,关闭时不透光,前部装镜头、快门、后部装胶片

Ví dụ
02

Buồng tối; hộp tối; ngăn bí mật

一个不透明的箱子,通常用于隐藏物品或秘密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗箱

àn

xiāng

暗
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Các biến thể:
晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
Hình thái radical:
⿰,日,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép