Bản dịch của từ 暗緑稀红 trong tiếng Việt
暗緑稀红
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
暗緑稀红 (Tính từ)
【àn lǜ xī hóng】
01
Cảnh vật mùa xuân cuối với lá xanh dày và hoa thưa thớt.
犹言绿肥红瘦。形容叶盛花稀的暮春景象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗緑稀红
àn
暗
lǜ
緑
xī
稀
hóng
红
Các từ liên quan
暗下
暗中
暗中作梗
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
- Các biến thể:
- 晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
- Hình thái radical:
- ⿰,日,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯥
䬓
㱘
荌
㜝
貋
案
䎏
䮗
䎨
咹
屵
暵
昐
曝
㫰
㫖
㫦
㬙
曖
曮
昁
昅
昚
奨
𠌮
溧
綊
幋
𠍭
㐮
稒
痵
蓮
碍
䘸
暗暗
暗示
黑暗
暗恋
暗中
暗淡
暗自
昏暗
阴暗
灰暗
