Bản dịch của từ 暗花 trong tiếng Việt
暗花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
暗花 (Danh từ)
【àn huā】
01
Hoa đèn mờ, ánh sáng mờ ảo.
2.昏暗的灯花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoa trong bóng tối.
1.昏夜中的花。
Ví dụ
03
Hoa văn ẩn hiện, không rõ ràng.
3.隐而不显的花纹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗花
àn
暗
huā
花
Các từ liên quan
暗下
暗中
暗中作梗
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
- Các biến thể:
- 晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
- Hình thái radical:
- ⿰,日,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯥
䬓
㱘
荌
㜝
貋
案
䎏
䮗
䎨
咹
屵
暵
昐
曝
㫰
㫖
㫦
㬙
曖
曮
昁
昅
昚
奨
𠌮
溧
綊
幋
𠍭
㐮
稒
痵
蓮
碍
䘸
暗暗
暗示
黑暗
暗恋
暗中
暗淡
暗自
昏暗
阴暗
灰暗
