Bản dịch của từ 暗里使劲 trong tiếng Việt

暗里使劲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

暗里使劲 (Động từ)

àn lǐ shǐ jìn
01

Lén lút làm việc gì đó với sức lực.

指人暗中用力干什么事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗里使劲

àn

shǐ

使

jìn

Các từ liên quan

暗下
暗中
暗中作梗
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
使下
使不得
使不的
使不着
使主
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
暗
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Các biến thể:
晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
Hình thái radical:
⿰,日,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép