Bản dịch của từ 暗门 trong tiếng Việt
暗门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
暗门 (Danh từ)
【àn mén】
01
Cửa ra bí mật trong thành cổ, dùng để tấn công địch.
1.古代凿于城壁的秘密出入口,以备出兵袭敌。
Ví dụ
02
Cửa ra vào bí mật
2.泛指秘密的出入口及门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cửa có nắp không lộ nút, phần không thấy của áo.
3.指衣面不露钮扣的门襟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗门
àn
暗
mén
门
Các từ liên quan
暗下
暗中
暗中作梗
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
- Các biến thể:
- 晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
- Hình thái radical:
- ⿰,日,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯥
䬓
㱘
荌
㜝
貋
案
䎏
䮗
䎨
咹
屵
暵
昐
曝
㫰
㫖
㫦
㬙
曖
曮
昁
昅
昚
奨
𠌮
溧
綊
幋
𠍭
㐮
稒
痵
蓮
碍
䘸
暗暗
暗示
黑暗
暗恋
暗中
暗淡
暗自
昏暗
阴暗
灰暗
