Bản dịch của từ 暚 trong tiếng Việt
暚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
暚 (Danh từ)
【yáo】
01
Ánh nắng mặt trời rực rỡ, như tia sáng chiếu xuyên qua mây trời (nhớ đến 'diêu' như 'diệu' sáng)
日光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng sủa, rõ ràng, minh bạch như ánh sáng ban ngày
明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
