Bản dịch của từ 暝蒙 trong tiếng Việt

暝蒙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

暝蒙 (Tính từ)

míng méng
01

Mù mịt; tối tăm, u ám (thường chỉ trời tối hoặc không khí mờ đục)

见“暝曚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暝蒙

míng

méng

Các từ liên quan

暝晦
暝暗
暝曚
暝机
暝涬
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
暝
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,冥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép