Bản dịch của từ 暠皓 trong tiếng Việt

暠皓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄍㄠˇgaothanh hỏi

暠皓 (Tính từ)

hào hào
01

Trắng sạch, tinh khiết

洁白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暠皓

gǎo

hào

Các từ liên quan

暠暠
皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
暠
Bính âm:
【hào】【ㄍㄠˇ, ㄏㄠˋ】【CẢO, HẠO】
Các biến thể:
皓, 𣉞
Hình thái radical:
⿱,日,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép