ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暦
Bảng phân tích âm vị 暦
Lì
Giống chữ “曆”, chỉ lịch, thời đại (nhớ câu: lịch là lịch sử, lịch là lịch ngày tháng).
同“曆”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép