Bản dịch của từ 暧日 trong tiếng Việt

暧日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

暧日 (Danh từ)

ài rì
01

Ánh nắng ấm áp.

和煦的日光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暧日

ài

Các từ liên quan

暧昧
暧昧不明
暧昧之事
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
暧
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
曖, 𪒱
Hình thái radical:
⿰,日,爱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép