Bản dịch của từ 暧昧不明 trong tiếng Việt
暧昧不明
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
暧昧不明 (Tính từ)
【ài mèi bù míng】
01
Mập mờ, không rõ ràng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暧昧不明
ài
暧
mèi
昧
bù
不
míng
明
Các từ liên quan
暧日
暧昧
暧昧之事
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 曖, 𪒱
- Hình thái radical:
- ⿰,日,爱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碍
譺
瑷
瞹
愛
焥
礙
皧
僾
嗳
㝶
薆
晰
旬
晷
曑
晸
暕
春
晌
晹
暔
晈
晠
箛
㠁
䐩
粶
䜮
褙
㦇
𠒯
蔅
聜
䫾
㨺
暧昧
暧昧关系
暧昧不明
