Bản dịch của từ 暧昧之情 trong tiếng Việt
暧昧之情
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
暧昧之情 (Tính từ)
【ài mèi zhī qíng】
01
Tình cảm mờ ám, có bí mật không tiện nói
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暧昧之情
ài
暧
mèi
昧
zhī
之
qíng
情
Các từ liên quan
暧日
暧昧
暧昧不明
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
之个
之乎者也
之任
之前
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 曖, 𪒱
- Hình thái radical:
- ⿰,日,爱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碍
譺
瑷
瞹
愛
焥
礙
皧
僾
嗳
㝶
薆
晰
旬
晷
曑
晸
暕
春
晌
晹
暔
晈
晠
箛
㠁
䐩
粶
䜮
褙
㦇
𠒯
蔅
聜
䫾
㨺
暧昧
暧昧关系
暧昧不明
