Bản dịch của từ 暧昧关系 trong tiếng Việt
暧昧关系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
暧昧关系 (Danh từ)
【ài mèi guān xì】
01
Quan hệ mập mờ
男女之间态度含糊、不明朗的关系,介于普通朋友和恋人之间,既有好感,又没有明确的恋人身份,属于一种微妙的亲密关系
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暧昧关系
ài
暧
mèi
昧
guān
关
xì
系
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 曖, 𪒱
- Hình thái radical:
- ⿰,日,爱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碍
譺
瑷
瞹
愛
焥
礙
皧
僾
嗳
㝶
薆
晰
旬
晷
曑
晸
暕
春
晌
晹
暔
晈
晠
箛
㠁
䐩
粶
䜮
褙
㦇
𠒯
蔅
聜
䫾
㨺
暧昧
暧昧关系
暧昧不明
