Bản dịch của từ 暧暧 trong tiếng Việt
暧暧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
暧暧 (Tính từ)
【ài ài】
01
Mờ tối; ánh sáng yếu ớt
昏暗;日月无光:暧暧远人村|星之昭昭,不如月之暧暧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暧暧
ài
暧
Các từ liên quan
暧日
暧昧
暧昧不明
暧昧之事
暧昧之情
暧然
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 曖, 𪒱
- Hình thái radical:
- ⿰,日,爱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碍
譺
瑷
瞹
愛
焥
礙
皧
僾
嗳
㝶
薆
晰
旬
晷
曑
晸
暕
春
晌
晹
暔
晈
晠
箛
㠁
䐩
粶
䜮
褙
㦇
𠒯
蔅
聜
䫾
㨺
暧昧
暧昧关系
暧昧不明
