Bản dịch của từ 暨 trong tiếng Việt
暨
Liên từĐộng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
暨 (Liên từ)
【jì】
01
Và; với
和;及;与
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
暨 (Động từ)
【jì】
01
Đến; tới
到;至
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
暨 (Danh từ)
【jì】
01
Họ Kị
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊ】
- Các biến thể:
- 届, 曁, 臮, 𠕨, 𡍳, 𡮧
- Hình thái radical:
- ⿱,既,旦
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フ丶一フノフ丨フ一一一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨖
魥
蹟
㑑
悸
䛋
芰
禨
嚌
暩
鮆
䓽
㬪
晆
曄
㫙
晒
暴
晀
㬔
曓
暌
旽
㬱
蔊
潆
歰
䍶
䦚
漅
䔘
㦆
嘙
膅
㣄
閤
诸暨
暨大
诸暨市
暨南大学
